menu_book
見出し語検索結果 "bơi lội" (2件)
日本語
名水泳
anh ấy rất giỏi bơi lội
彼は水泳が得意である
日本語
名競泳、水泳
Tôi muốn học bơi lội.
私は水泳を習いたい。
swap_horiz
類語検索結果 "bơi lội" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bơi lội" (3件)
anh ấy rất giỏi bơi lội
彼は水泳が得意である
Tôi muốn học bơi lội.
私は水泳を習いたい。
Cô ấy là một vận động viên bơi lội xuất sắc.
彼女は優れた水泳選手です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)